Videocompress

/kəm'pres/

Học cách sử dụng từ compress trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả hai vai trò của từ này: động từ mang nghĩa nén, ép hoặc đọng thông tin, danh từ mang nghĩa miếng gạc nén trong y học. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ việc nén tệp tin máy tính đến cách dùng gạc lạnh hạ sốt, cùng các cụm từ nâng cao như khí nén hay lịch trình rút gọn. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "compress"

compress
She placed a cool compress on her forehead.