Videocompter

Khám phá mọi khía cạnh của động từ compter trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa cơ bản như đếm số lượng tính toán tiền bạc, đến các cách dùng trừu tượng hơn như dự định, tin cậy hay tầm quan trọng của một người trong xã hội. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế các cụm từ cố định giúp bạn sử dụng compter một cách tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cấu trúc ngữ cảnh sử dụng của động từ đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

compter
L'enfant apprend à compter ses doigts.