concern

/kən'sə:n/

concern một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: có thể nói về sự lo lắng, mối bận tâm, hoặc sự liên quan giữa người việc. Khi gặp từ này, đừng vội dịch cố định lo lắng” — ngữ cảnh sẽ cho biết đang danh từ hay động từ, đang nhấn vào cảm xúc hay mối liên hệ. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì saomain concern”, “public concern”, “concerns all citizens” “deeply concerned aboutkhông nên hiểu theo cùng một cách. Video cũng chạm tới vài cụm tự nhiên như “as far as I’m concernednone of your concern”. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng concern chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

concern
The new business concern opened its doors on Main Street.