consistent

/kən'sistənt/

consistent một tính từ quen thuộc nhưng rất dễ dịch thiếu sắc thái: không chỉ nhất quán”, còn có thể nói về sự phù hợp hoặc sự ổn định theo thời gian. Khi mô tả performance, supply, hay cách một người hành động, từ này giúp câu tiếng Anh nghe tự nhiên chính xác hơn. Điểm đáng chú ý consistent đổi sắc thái khi đi với giới từ: consistent with thường nhấn mạnhkhông mâu thuẫn, phù hợp với”, còn consistent in lại gợi ý sự kiên định hoặc đều đặn trong việc đó. Vậy khi nào nên hiểu ổn định”, khi nào là “phù hợp”? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "consistent"

Từ có nhắc đến "consistent"

consistent
The scientist obtains consistent results in every experiment.