Videocontend

/kən'tend/

Từ vựng contend một động từ mạnh mẽ đa năng, thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng từ đời sống đến pháp . Bạn có thể dùng từ này để diễn tả việc phải vật lộn với những khó khăn hằng ngày, hoặc khi các đội bóng đang tranh đua quyết liệt cho ngôi vịđịch. Tuy nhiên, ý nghĩa của không chỉ dừng lạisự đối đầu thể chất hay cạnh tranh trực tiếp. Điểm thú vị nằmcách contend thay đổi sắc thái khi đi kèm với các giới từ khác nhau như with hay for, đặc biệt vai trò của khi dùng để khẳng định một lập luận đanh thép. Tại sao người ta lại chọn từ này thay vì những từ phổ biến như argue hay compete? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách đặt câu tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "contend"

Từ có nhắc đến "contend"

contend
The siblings contend over the last piece of cake.