Videocourage

/'kʌridʤ/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ courage trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ nắm vững các sắc thái từ lòng dũng cảm đối mặt với nguy hiểm đến nghị lực trong công việc hằng ngày, cùng các thành ngữ quan trọng như Bon courage. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa các cụm từ nâng cao giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi video để bắt đầu bài học ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

courage
Il montre beaucoup de courage en sauvant le chaton de l'arbre.