Videocri

Trong tiếng Pháp, danh từ cri mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị từ âm thanh vậtđến các khái niệm trừu tượng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cả những cụm từ thành ngữ đặc sắc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các nghĩa phổ biến như tiếng kêu, tiếng rao hàng, đặc biệtcác cụm từ cố định như dernier cri hay pousser les hauts cris. Mời bạn theo dõi video để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

cri
Un enfant pousse un cri de joie en jouant.