devote

/di'vout/

devote động từ dùng khi bạn muốn nóidành hếtthời gian, sức lực, sự chú ý hoặc tài nguyên cho một người, mục tiêu hay hoạt động nào đó. Từ này thường mang cảm giác nghiêm túc hơn việc chỉdành chút thời gian”, gợi sự cống hiến tập trung lâu dài. Một điểm rất dễ nhầm cấu trúc devote something to something/V-ing: chữ tođây giới từ, nên phía sau có thể danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu. Video cũng chạm tới devote oneself to, be devoted to, sự khác nhau với dedicate, commit. Xem bài học đầy đủ để dùng devote tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "devote"

devote
She decided to devote her afternoons to painting in the garden.