doubt

/daut/

doubt một từ quen thuộc nhưng dễ dùng thiếu tự nhiên nếu chỉ nhớ nghĩanghi ngờ”. Trong tiếng Anh, doubt có thể danh từ chỉ sự ngờ vực hoặc sự do dự, cũng có thể động từ diễn tả việc không chắc, không tin hẳn vào ai đó hay điều đó. Điểm thú vị doubt không chỉ xuất hiện một mình: các cụm như in doubt, cast doubt on, no doubt hay give someone the benefit of the doubt giúp sắc thái câu thay đổi rất . Khi nào doubt nghiêng vềkhông tin”, khi nào là “lưỡng lự”? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng từ này tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

doubt
A student looks at a difficult math problem with doubt.