Videodowny

/'dauni/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của từ downy trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ downy không chỉ dùng để mô tả những bề mặt phủ lông mềm mại như vỏ quả đào hay bộ lông chim non, còn mang những ý nghĩa thú vị khác về địa hình tính cách con người. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong tiếng lóng để chỉ sự láu cá, tinh khôn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm áp dụng từ vựng này vào giao tiếp thực tế một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

downy
A downy chick rests in a cozy nest.