Videoexempt

/ig'zempt/

Học cách sử dụng từ exempt trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa được miễn trừ hoặc không phải chịu một nghĩa vụ nào đó. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả hai vai trò của từ tính từ ngoại động từ, cùng với các cấu trúc đi kèm phổ biến như exempt from. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế trong lĩnh vực thuế, luật pháp giáo dục, cũng như các từ liên quan như exemption hay tax-exempt. Hãy xem video để biết cách áp dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exempt"

Từ có nhắc đến "exempt"

exempt
The nonprofit organization's funds are exempt from taxation.