Videoexercise

/'eksəsaiz/

Từ exercise không chỉ đơn thuần việc tập thể dục hay làm bài tập ngữ pháp như chúng ta thường thấy. Trong tiếng Anh, đây một từ vựng cực kỳ đa năng, có thể đóng vai trò danh từ để chỉ các nghi lễ chính thức hoặc động từ để diễn tả việc vận dụng quyền lực tầm ảnh hưởng. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong cả môi trường học thuật lẫn công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ exercise caution hay biết cách dùng từ này để diễn tả sự lo lắng chưa? Ngoài ra, cấu trúc phrasal verb liên quan đến việc đốt cháy calo cũng một điểm ngữ pháp thú vị người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các ngữ cảnh sử dụng nâng cao của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "exercise"

Từ có nhắc đến "exercise"

exercise
She does her morning exercise in the park.