extension

/iks'tenʃn/

Từ extension một danh từ linh hoạt trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản sự kéo dài hoặc phần mở rộng. Bạn có thể gặp từ này khi xin gia hạn một hạn chót dự án, khi nói về một phần xây thêm của ngôi nhà, hay thậm chí khi làm việc với các định dạng tệp tin máy tính như .pdf. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ by extension hay khái niệm extension of oneself chưa? Những cách diễn đạt nâng cao này mang lại sắc thái ý nghĩa rất thú vị về sự suy luận mối quan hệ giữa con người với công cụ. Hãy cùng khám phá các ngữ cảnh sử dụng đa dạng cách phân biệt extension với các từ đồng nghĩa như prolongation hay expansion trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extension"

extension
The family is building an extension onto their house.