Videofaith
Từ faith không chỉ đơn thuần là niềm tin, mà còn mang sắc thái của sự tin tưởng tuyệt đối ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện linh hoạt từ các bối cảnh đời thường như tin vào khả năng của một đội nhóm, cho đến những khái niệm sâu sắc về đức tin tôn giáo hay lòng trung thành với một lời hứa. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự tin cậy một cách mạnh mẽ và chân thành hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng cụm từ in good faith trong các hợp đồng pháp lý, hay hành động leap of faith thực sự có nghĩa là gì trong giao tiếp thực tế? Video này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa faith với các từ gần nghĩa như trust hay belief, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng các biến thể như faithful và faithless một cách chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ vốn từ vựng đầy ý nghĩa này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "faith"
Từ có nhắc đến "faith"