Videofavorable

/'feivərəbl/

Học cách sử dụng tính từ favorable để mô tả những điều kiện thuận lợi, sự tán thành hoặc những dấu hiệu hứa hẹn trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh từ thời tiết, môi trường kinh doanh đến các đánh giá tích cực trong công việc. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao các từ đồng nghĩa quan trọng giúp bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách áp dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "favorable"

favorable
The weather conditions were favorable for the sailing race.