Videofortunate

/'fɔ:tʃnit/

Học cách sử dụng tính từ fortunate để diễn đạt sự may mắn thuận lợi trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng như fortunate in fortunate enough to, cùng cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như lucky hay blessed. Video cũng giới thiệu các biến thể từ loại như trạng từ fortunately danh từ fortune, kèm theo những thành ngữ thú vị như count your blessings. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fortunate"

Từ có nhắc đến "fortunate"

fortunate
She feels fortunate to have found a four-leaf clover.