Videogong

/gɔɳ/

Tìm hiểu chi tiết về từ gong, một từ vựng thú vị mang nhiều ý nghĩa từ âm nhạc đến đời sống hàng ngày. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các nghĩa danh từ như cái cồng, cái chiêng, chuông đĩa cả nghĩa lóng huy chương. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ học cách sử dụng từ này như một ngoại động từ để báo hiệu dừng lại. Video cung cấp các dụ thực tế, cách phân biệt với những từ gần nghĩa như chime hay bell, các thành ngữ phổ biến như gong show. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gong"

Từ có nhắc đến "gong"

gong
The conductor strikes the gong during the orchestra's performance.