Videogut

/gʌt/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ gut trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ nghĩa đen chỉ bộ phận cơ thể đến những nghĩa bóng sâu sắc về lòng can đảm trực giác, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này như người bản xứ. Bài học bao gồm các dụ thực tế về danh từ động từ gut, cùng các thành ngữ phổ biến như gut feeling hay spill one's guts. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gut
A surgeon uses a sterile gut suture to close the incision.