Videohas

/hæv, həv, v/ Cách viết khác : (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/

Từ 'has' một trong những động từ cơ bản quan trọng nhất trong tiếng Anh, đóng vai trò hình thức ngôi thứ ba số ít của 'have'. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa sở hữu một vật đó, từ này còn biến hóa linh hoạt để diễn tả các hành động thường nhật như ăn uống, trải nghiệm cảm giác hay thậm chí biểu thị một nghĩa vụ bắt buộc khi kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng 'has' để nói về một lời đồn đại hay cách họ sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông tục để cảnh báo ai đó chưa? Từ việc mô tả đặc điểm ngoại hình đến những thành ngữ đặc biệt về sự phân hóa giàu nghèo, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi khía cạnh sử dụng của 'has'. Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

has
A girl has a red apple in her hand.