Videohear

/hiə/

Từ hear không chỉ đơn thuần nhận thức âm thanh bằng tai còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp pháp . Bạn có thể dùng để diễn đạt việc nhận tin tức từ một ai đó hoặc thậm chí khi một thẩm phán thụ một vụ án tại tòa. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại vang Hear! Hear! trong một cuộc thảo luận, hay sự khác biệt tinh tế giữa cụm từ hear of hear from chưa? Những cấu trúc như hear someone out hay thành ngữ về sự im lặng tuyệt đối cũng mang lại những sắc thái biểu cảm rất đặc biệt. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách kết hợp từ lưu ý quan trọng để phân biệt với listen to trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hear
She can hear the birds singing outside her window.