Videolisse

Học cách sử dụng từ lisse trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ lisse không chỉ đơn thuầnmột tính từ mô tả bề mặt nhẵn bóng hay làn da mịn màng, mà còn mang nhiều ý nghĩa chuyên ngành trong kỹ thuật giải phẫu học. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng lisse như một tính từ danh từ, cùng các biến thể quan trọng như động từ lisser hay danh từ lissage. Bạn cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị liên quan để giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

lisse
La surface de la table est très lisse.