Videomenteur

Học cách sử dụng từ menteur trong tiếng Pháp để chỉ sự dối trá hoặc kẻ nói dối. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng menteur như một tính từ để mô tả tính chất như một danh từ để chỉ người, bao gồm cả dạng giống cái menteuse. Ngoài các ví dụ cơ bản, bạn sẽ được khám phá những thành ngữ thú vị như menteur comme un arracheur de dents các từ liên quan như mensonge hay mentir. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này giao tiếp tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "menteur"

menteur
Un menteur raconte une histoire inventée à ses amis.