Videonaive
/nɑ:'i:v/ Cách viết khác : (naive) /neiv/
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của tính từ naive trong tiếng Anh để mô tả sự ngây thơ hoặc khờ khạo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai sắc thái nghĩa chính của từ này: một là sự chất phác, trong sáng và hai là sự ngờ nghệch do thiếu kinh nghiệm thực tế. Thông qua các ví dụ cụ thể và cấu trúc đi kèm, bạn sẽ nắm vững cách dùng naive trong giao tiếp hàng ngày cũng như các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "naive"