Videonurse

/nə:s/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ nurse trong tiếng Anh, từ vai trò danh từ chỉ y tá đến các động từ mang nghĩa chăm sóc nuôi dưỡng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa phổ biến trong y tế những nghĩa bóng sâu sắc trong đời sống hàng ngày. Video giải thích chi tiết các cụm từ như nurse a drink hay nurse back to health cùng các dụ minh họa sinh động. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nurse
A nurse checks a patient's blood pressure in the hospital room.