own

/oun/

Từ own không chỉ đơn thuần một từ vựng về sở hữu tài sản còn mang nhiều sắc thái biểu đạt quan trọng trong giao tiếp. Bạn có thể dùng như một tính từ để nhấn mạnh tính cá nhân hoặc như một động từ để thể hiện quyền sở hữu hợp pháp. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để diễn tả việc tự mình thực hiện một hành động không cần sự trợ giúp từ bất kỳ ai khác chưa? Bên cạnh đó, bài học này sẽ khám phá những khía cạnh thú vị khi từ này kết hợp với các giới từ để tạo thành những cụm từ như own up hay các thành ngữ đặc biệt như hold one's own. Những cấu trúc này giúp bạn diễn đạt sự thừa nhận trách nhiệm hoặc khả năng giữ vững vị trí trong môi trường cạnh tranh. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

own
He proudly shows his own painting to his family.