own
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
own
own
Từ gần giống
awn
on
owen
won
ain
an
awny
en
eon
in
inn
ion
iowan
jan
john
join
one
oni
ono
un
wan
wen
win
yawn
yen
yin
yon
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...