Videopretend

/pri'tend/

Từ 'pretend' không chỉ đơn thuần giả vờ hay làm ra vẻ trong các tình huống giao tiếp thông thường. Trong tiếng Anh, từ nàycùng linh hoạt khi có thể đóng vai trò động từ, danh từ cả tính từ để mô tả những sự việc không thật hoặc thuộc về thế giới tưởng tượng. Bạn đã bao giờ thắc mắc làm thế nào để phân biệt cách dùng của với các từ đồng nghĩa như feign hay simulate chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái nâng cao như cấu trúc pretend otherwise hoặc cách dùng đặc biệt khi nói về việc đòi hỏi quyền lợi chính đáng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu sự khác biệt thú vị giữa một trò chơi giả bộ của trẻ em sự giả tạo trong các mối quan hệ xã hội. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pretend"

pretend
The children use pretend money to buy toys from their play store.