Videoprey

/prei/

Học cách sử dụng từ prey trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng về chủ đề tự nhiên xã hội. Từ này không chỉ mang nghĩa con mồi trong thế giới động vật còn được dùng để chỉ những nạn nhân bị lợi dụng hoặc những cảm xúc tiêu cực gây ám ảnh trong tâm trí con người. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các cấu trúc quan trọng như fall prey to hay cách dùng động từ prey on đi kèm với các dụ thực tế sinh động. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phân biệt prey với predator sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "prey"

Từ có nhắc đến "prey"

prey
A hawk circles high above, searching for its prey in the open field.