refuse

/ri'fju:z/

Từ 'refuse' không chỉ đơn thuần một động từ mang nghĩa từ chối hay khước từ một lời đề nghị. Trong tiếng Anh, từ này còn ẩn chứa những vai trò ngữ pháp sắc thái ý nghĩa rất thú vị người học thường bỏ lỡ, đặc biệt khi chuyển đổi thành một danh từ chỉ đồ thừa hoặc rác thải sinh hoạt. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cách phát âm của từ này lại thay đổi tùy theo mục đích sử dụng hay chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng 'refuse' trong các ngữ cảnh khác nhau, từ việc một con ngựa chùn bước trước rào chắn đến những thành ngữ mạnh mẽ như từ chối thẳng thừng hay kiên quyết không nhượng bộ. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ tự nhiên giúp cách diễn đạt của bạn trở nên bản xứ hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "refuse"

refuse
The chef separates the refuse into a compost bin.