return

/ri'tə:n/

Từ 'return' một thành phần cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng cả khi danh từ lẫn động từ. Bạn có thể đã quen với nghĩa quay trở lại một địa điểm, nhưng từ này còn mang những sắc thái chuyên sâu hơn trong lĩnh vực tài chính báo cáo chính thức. Hiểu cách dùng 'return' sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác từ việc hoàn trả hàng hóa đến việc tính toán lợi nhuận đầu . Ngoài các nghĩa cơ bản, video này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cấu trúc đặc biệt như 'in return for' hay khái niệm 'point of no return' đầy thú vị. Tại sao người ta lại dùng 'return' khi chúc mừng sinh nhật hay khi bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết tại tòa? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ mọi cách kết hợp tự nhiên nhất của từ vựng này trong đời sống công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "return"

return
The tennis player practices her return against the backboard.