scratch

/skrætʃ/

Từ scratch không chỉ đơn thuần một vết xước trên bề mặt hay hành động gãi khi bị muỗi đốt. Trong tiếng Anh, từ này biến hóa linh hoạt giữa danh từ, động từ tính từ, mang theo những sắc thái ý nghĩa thú vị từ âm thanh sột soạt của ngòi bút cho đến vạch xuất phát trong một cuộc đua kỳ thú. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao việc bắt đầu từ con số không lại được gọi là from scratch hay làm thế nào để đánh giá một công việc đạt tiêu chuẩn up to scratch hay không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả những thành ngữ về sự hợp tác đôi bên cùng lợi. Hãy cùng khám phá trọn vẹn các ngữ cảnh sử dụng tự nhiên nhất của từ vựng này trong video bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scratch"

scratch
The cat scratches the wooden leg of the table.