Videoshear
Từ shear không chỉ đơn thuần là hành động xén lông cừu hay cắt tỉa cây cối trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để mô tả những biến dạng vật liệu dưới áp lực lớn. Liệu bạn đã biết cách phân biệt giữa một hành động cắt thông thường và một lực cắt có thể làm đứt gãy cả những con bu-lông kiên cố nhất chưa? Thú vị hơn nữa, shear còn mang một sắc thái nghĩa bóng đầy quyền lực khi diễn tả việc tước đoạt tài sản hoặc địa vị của một ai đó một cách triệt để. Tại sao cấu trúc be shorn of lại thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị hay lịch sử? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên và các cụm động từ liên quan để làm chủ từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "shear"
Từ có nhắc đến "shear"