Videosole

/soul/

Trong tiếng Pháp, từ solemột danh từ giống cái mang nhiều ý nghĩa thú vị tùy thuộc vào lĩnh vực bạn đang giao tiếp. Từ này không chỉ dùng để chỉ loài cá bơn mít thơm ngon trong ẩm thực, mà còn xuất hiện trong ngành động vật học để chỉ đế móng ngựa, hay trong kỹ thuật để nói về phần đáy của tàu thuyền sưởi. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của sole, từ nông nghiệp đến hàng hải, đồng thời giới thiệu những thành ngữ độc đáo như ngủ say như chết. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ vựng đa năng này để làm phong phú thêm vốn tiếng Pháp của mình qua video hướng dẫn dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sole"

sole
Le pêcheur a attrapé une sole dans son filet.