soup

/su:p/

Từ soup không chỉ đơn thuần món súp hay bát canh nóng hổi trên bàn ăn của bạn. Trong tiếng Anh, từ vựng quen thuộc này còn ẩn chứa những tầng nghĩa thú vị người bản ngữ thường xuyên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, từ việc mô tả một tình huống rắc rối cho đến cách diễn đạt về sức mạnh của động cơ máy móc. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ duck soup hay thắc mắc tại sao việc độ xe lại liên quan đến món ăn này chưa? Bài học hôm nay sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa soup, broth stew, đồng thời khám phá những thành ngữ độc đáo như from soup to nuts để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

soup
We are in the soup with this unexpected delay.