Videotask

/tɑ:sk/

task một từ quen thuộc trong tiếng Anh công việc học tập, thường chỉ một nhiệm vụ hoặc phần việc cụ thể cần hoàn thành. Trong lớp học, task cũng có thể bài tập được giao để thực hành hoặc đánh giá, như một writing task. Điều thú vị task không chỉ danh từ. còn có thể động từ trong cấu trúc task someone with something, đôi khi mang sắc tháithử tháchkhả năng của ai đó. Video cũng sẽ giúp bạn phân biệt các cụm tự nhiên như take someone to task an uphill task. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng task chính xác hơn trong ngữ cảnh thật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "task"

task
The student completes the first task on the worksheet.