dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
voiture
Words Mentioning "voiture"
ăn
đánh xe
bắn
bến
biển
bon
bỏ rơi
càng
choáng lộn
có
cướp lái
ghế phụ
gương hậu
hiệu năng
hòm xe
kéo
lăn bánh
lộn nhào
mướn
nặng
ngáng
nghiến
ngoắt
nhà
nhíp
nó
ô-tô
pan
phá hỏng
phải gió
phải tội
phải vạ
phanh
phóng
quành
quá tải
rà
rước
sa lầy
sạt
song mã
tải
tậu
thắng
thùng xe
tiêu thụ
toa ăn
trập
trớn
trọng tải
trượt
túm
tứ mã
tù xa
tuyến hình
va
va
vận đơn
vèo
vèo
vớ
vớ
vo vo
vượt
vượt
xe
xe chữa cháy
xe cộ
xe cộ
xe cứu thương
xe cứu thương
xe du lịch
xe du lịch
xe hàng
xe hơi
xe lam
xe lội nước
xe đổ thùng
xe ô-tô
xếp dỡ
xe thư
xe tứ mã
xịch
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...