dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

voiture

Words Mentioning "voiture"

ăn
đánh xe
bắn
bến
biển
bon
bỏ rơi
càng
choáng lộn
có
cướp lái
ghế phụ
gương hậu
hiệu năng
hòm xe
kéo
lăn bánh
lộn nhào
mướn
nặng
ngáng
nghiến
ngoắt
nhà
nhíp
nó
ô-tô
pan
phá hỏng
phải gió
phải tội
phải vạ
phanh
phóng
quành
quá tải
rà
rước
sa lầy
sạt
song mã
tải
tậu
thắng
thùng xe
tiêu thụ
toa ăn
trập
trớn
trọng tải
trượt
túm
tứ mã
tù xa
tuyến hình
va
va
vận đơn
vèo
vèo
vớ
vớ
vo vo
vượt
vượt
xe
xe chữa cháy
xe cộ
xe cộ
xe cứu thương
xe cứu thương
xe du lịch
xe du lịch
xe hàng
xe hơi
xe lam
xe lội nước
xe đổ thùng
xe ô-tô
xếp dỡ
xe thư
xe tứ mã
xịch
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...