vẫy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
vẫy
vẫy
Từ gần giống
vạ
va
vá
va
và
vá
và
vả
vả
vạ
vã
vãi
vai
vài
vái
vải
vài
vai
vải
vại
vại
vào
vào
vấu
vầu
vẩu
vẩu
vô ý
vừa ý
vũ y
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...