dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

xanh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "xanh"

tinh
tít mù xanh
tóc sương
tốt tươi
trả
tràng
trắng bệch
Tranh Vân Cẩu
tre là ngà
trích
trời
trời xanh
trúc chỉ
trứng sáo
tự
tuần
tự dưỡng
tùng thu
tươi
tươi tốt
tự túc
ủ
úa
ủ rũ
vạch
vân
vãng lai
ve
vén
vẹt
xanh
xanh biếc
xanh lá cây
xanh lơ
xanh xao
xiết
xoài
yến
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...