dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
xanh
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "xanh"
tinh
tít mù xanh
tóc sương
tốt tươi
trả
tràng
trắng bệch
Tranh Vân Cẩu
tre là ngà
trích
trời
trời xanh
trúc chỉ
trứng sáo
tự
tuần
tự dưỡng
tùng thu
tươi
tươi tốt
tự túc
ủ
úa
ủ rũ
vạch
vân
vãng lai
ve
vén
vẹt
xanh
xanh biếc
xanh lá cây
xanh lơ
xanh xao
xiết
xoài
yến
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...