ô

thán từ
  1. ôi
    • Ô honte!
      ôi nhục nhã
  2. ơi
    • Ô Patrie!
      Tổ quốc ơi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ô"

ô
Ô, quelle belle journée ensoleillée !