ô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Ôi, ơi: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, đau đớn, vui sướng, tiếc nuối hoặc để gọi, xưng hô một cách tha thiết.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ô, quelle surprise ! (Ôi, ngạc nhiên quá!)
- Ô, comme c'est triste ! (Ôi, buồn quá đi!)
- Ô mon Dieu ! (Ôi Chúa ơi!)
- Ô mes amis ! (Ôi các bạn của tôi ơi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ô + [danh từ/cụm từ]": Cấu trúc dùng để gọi hoặc bày tỏ cảm xúc trực tiếp hướng tới một đối tượng.
- Ô joie ! (Ôi niềm vui!)
- Ô temps, suspends ton vol ! (Ôi thời gian, hãy ngừng đôi cánh của ngươi lại!) - (Trích thơ Lamartine).
Biến thể và từ gần giống
- Ô (ở dạng viết hoa Ô) thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói trang trọng, tha thiết. Trong khẩu ngữ thông thường, Oh cũng được sử dụng với nghĩa tương tự.
- Hélas (thán từ): Than ôi, thể hiện sự tiếc nuối, đau buồn.
- Ah (thán từ): A, à, ôi, thể hiện nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Oh: Ôi, ồ (thán từ phổ biến).
- Ah: A, à, ôi.
Lưu ý
- Ô là một thán từ thuần túy, không thay đổi hình thức và không có chức năng ngữ pháp trong câu. Nó đứng độc lập hoặc ở đầu câu để bổ sung sắc thái cảm xúc.
thán từ
- ôi
- Ô honte!ôi nhục nhã
- ơi
- Ô Patrie!Tổ quốc ơi!