dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ăn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ăn"

ăn khao
ăn khem
ăn không
ăn khớp
ăn kiêng
ăn lá
ăn lãi
ăn làm
ăn lan
ăn lấn
ăn lận
ăn lễ
ăn lén
ăn lên
ăn lộc
ăn lời
ăn lương
ăn mặc
ăn mặn
ăn mảnh
ăn mày
ăn mòn
ăn mót
ăn mực
ăn mừng
ăn nằm
ăn năn
ăn ngọn
ăn người
ăn nhau
ăn nhịp
ăn nhờ
ăn nói
ăn non
ăn ở
ăn độn
ăn đong
ăn phân
ăn phấn
ăn quà
ăn quẩn
ăn quịt
ăn quỵt
ăn rễ
ăn rỗi
ăn sáng
ăn sâu
ăn sống
ăn sương
ăn tảo
ăn tạp
ăn tết
ăn tham
ăn thề
ăn theo
ăn thịt
ăn thử
ăn thừa
ăn thua
ăn tiệc
ăn tiệm
ăn tiền
ăn tiêu
ăn to
ăn trộm
ăn tươi
ăn đụng
ăn uống
ăn đường
ăn đút
ăn đứt
ăn vã
ăn vạ
ăn vận
ăn vặt
ăn vọ
ăn vụng
ăn xài
ăn xam
ăn xén
ăn xin
ăn xôi
ăn xổi
ăn xuýt
ăn ý
ảo đăng
đậu lăng
đậu răng ngựa
đẩu thăng
ba giăng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...