dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đúng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "đúng"

ám tả
đáng
ảo giác
đạo nghĩa
bằng chứng
bảo đảm
báo thức
ba phải
biện pháp
bốc thuốc
bừa
bừa bãi
cải chính
cam đoan
Canh Đà
chắc
chắc mẩm
chân
chân dung
chấp kính
chép
chiêm
chỉnh
chi tiết
chỗ
chuẩn
chuẩn đích
chuẩn xác
chúc thư
chứng minh
chừng mực
chứng nhận
chủ trương
có
có lẽ
công nhận
cột
cữ
cứ
cuội
cứu xét
cư xử
dẫn
dẫn chứng
dù
dùng
dự đoán
dương bản
dứt khoát
gá
gãi
giả cầy
giác ngộ
giả dối
gia giảm
giám sát
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
gìn giữ
Gót lân
Gương vỡ lại lành
hãm
hàm hồ
Hàn thực
hiệp thương
hiệu chính
hiệu đính
hiệu lực
Hoàng Diệu
hơi thiếu
hồ nghi
hợp âm
hợp cách
hợp hiến
hợp lệ
hợp lí
hợp lý
hợp pháp
hợp thời
hợp ý
đích
đích danh
định
kể
khẳm
khẳng định
khảo đính
khí
khiếu tố
không
Khúc Nam Huân
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...