dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đúng
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "đúng"
như thế
nói liều
nói sõi
nói thật
đợ
đó
oan
Đoan Ngọ
phá giới
phải
phải cách
phải chăng
phải điều
phải mặt
phải môn
phải quấy
phải rồi
phải đường
phần
phân giải
pháp luật
phế phẩm
phiên âm
phóng uế
phù hợp
phủ nhận
quả
quả là
quàng
quàng xiên
quả nhiên
quan điểm
quan niệm
quả quyết
quả thế
quả vậy
quấy
quấy rầy
quốc công
quy cách
quyền hạn
quy tắc
rằng
rấn sức
rập
sai lạc
sai số
sai trái
sáng suốt
san định
sao
sao chép
sắp
sát
soát
sõi
sòng phẳng
Sông Tuy giải Hán Cao
sơ suất
sửa sai
sững
tả chân
tâm lý
tam sao thất bản
tào khương
thàm
thẩm tra
thẳng
Thằng xe cho nợ
thanh giáo
thành hạ yêu minh
thập hồng
thất cách
thất hiếu
thất lễ
thất luật
thất tín
thất vận
thêm bớt
thể nghiệm
theo
thích hợp
thiêng
thiên kiến
thị hiếu
thỏa
thỏa đáng
thời vụ
thông qua
thử
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...