dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ạ

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "ạ"

khạng nạng
khánh hạ
khăn mỏ quạ
khảo hạch
khạp
Khạ Quy
khệnh khạng
khía cạnh
khiếu nại
khi mạn
khí ngoạn kim ngân
khí nhạc
khinh bạc
khinh hạm
khinh mạn
Khlá Phlạo
khoa đại
khoa hoạn
khoái hoạt
khoái lạc
khoái lạc chủ nghĩa
khoai vạc
khoáng đại
khoáng đạt
khoang nhạc
khoát đạt
kho bạc
khô cạn
khốc hại
khờ dại
khó dạy
khỏe mạnh
khổ hạnh
khơi lại
khởi loạn
khởi nạn Mai gia
khờ khạo
khổ nạn
khổn hạnh
khốn nạn
Khúc biệt hạc
khúc dạo
Khúc trùng thanh dạ
khúc xạ
khúc xạ học
khúc xạ kế
khuếch đại
khu trục hạm
khuynh gia bại sản
kì cạch
kì cà kì cạch
kích hoạt
kiến tạo
kiến tạo học
kiều mạch
kiêu ngạo
kì lạ
kim loại
kim ngạch
kim thạch
kinh lạc
kình ngạc
kinh ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kính tạ
kỳ cạch
kỳ hạn
lạ
lạc
lạc đà
lạc đà không bướu
lạc đàn
lạc bước
lạc chạc
lạc chỗ
lạc đệ
lạc đề
lạc giọng
lạch
lạch đạch
lạch đà lạch đạch
lạc hậu
lạc hầu
lạch bạch
lạch bà lạch bạch
lạch cạch
lạch cà lạch cạch
lạch tạch
lạch tà lạch tạch
lạc hướng
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...