dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ánh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "ánh"

móc
năm ánh sáng
nắng
nến
nê-ông
ngà
nghệ thuật
Ngô Nhân Tịnh
Ngựa qua cửa sổ
nguồn
Nguyễn Huệ
Nguyễn Phúc Thuần
nguyệt thực
nhận thức
nhấp nhánh
nhấp nháy
nhấp nhoáng
nhật kế
nháy
nhờ
nói
núi băng
nước
ớm
đom đóm
óng ánh
óng a óng ánh
ô-rê-ô-mi-xin
pác-séc
phách trăng
pha-lê
phạm trù
phản ảnh
phản ánh
phản chiếu
phản chiếu suất
phẫn đèn
phản xạ
phát ngũ sắc
phát quang
phơi bày
quắc
quang
quầng
quang âm
quang cầu
quang học
quang hợp
Quang Khánh (chùa)
quang phổ
quang sai
quang tuyến
ráng
rọi
rợm
rợp bóng
rờ rỡ
sáng
sáng bóng
sáng chói
sáng loáng
sáng ngời
sáng rực
sáng sủa
sáng trưng
sấp bóng
sến
soi
suông
tà
tấc cỏ, ba xuân
tài khoản
tái tạo
tắm
tâm sự
tán
tán quang
tán sắc
tả tình
tế bào quang điện
thái dương
thầm
thằn lằn
thấp tho
thiều quang
Thói nước Trịnh
thông minh
thực thà
thực trạng
thủng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...