dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

định

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "định"

qui định
quyết định
quyết định luận
quy định
Sài Gòn-Gia Định
san định
Sơn Định
Tân Định
tất định
Thạch Định
thẩm định
Thành Gia Định
Thanh Định
thiền định
thiên định
thực định
tiên định
tiền định
tiền định luận
Tràng Định
trấn định
trống định âm
trù định
Trương Công Định
Trương Định
tư bản cố định
tự khẳng định
tự ổn định
ước định
ước định
vô hạn định
vô định
vô định
vô định hình
vô định luận
xác định
xác định
Xuân Định
Yên Định
ý định
ý định
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...