định
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
định
định
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "định"
qui định
quyết định
quyết định luận
quy định
Sài Gòn-Gia Định
san định
Sơn Định
Tân Định
tất định
Thạch Định
thẩm định
Thành Gia Định
Thanh Định
thiền định
thiên định
thực định
tiên định
tiền định
tiền định luận
Tràng Định
trấn định
trống định âm
trù định
Trương Công Định
Trương Định
tư bản cố định
tự khẳng định
tự ổn định
ước định
ước định
vô hạn định
vô định
vô định
vô định hình
vô định luận
xác định
xác định
Xuân Định
Yên Định
ý định
ý định
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...