dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

định

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "định"

An Định
ấn định
bàn định
Bàn Tân Định
bất định
bình định
Bình Định Vương
Cẩm Định
chế định
chén bạch định
chỉ định
chủ định
cố định
cố định luận
dự định
giả định
giám định
giám định viên
giày gia định
hạn định
hiến định
hiệp định
hoạch định
định âm
Định An (xã)
định biên
định bụng
định canh
định chí
định công
định cư
định danh
định đề
định giá
định hạn
định hình
định hồn
định hướng
định khoản
định kì
định kiến
định lệ
định lí
định liệu
định luật
định lượng
định lý
định mạng
định mệnh
định mức
định ngạch
định nghĩa
định ngữ
định đô
định đoạt
định phân
định phận
định sẵn
định sở
định số
định thần
định thức
định tính
định tỉnh
định tinh
định tội
định ước
định vị
định xuất
Khâm định Đại nam hội điển
Khâm định Việt sử thông
khẳng định
kiểm định
kiên định
kính định tinh
Lê Quang Định
nghị định
nghị định thư
nhận định
nhất định
nhóm định chức
đoán định
Đống xương vô định
ổn định
phản chỉ định
phân định
phán định
phiếm định
phủ định
Quảng Định
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...