Acre
/acre/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích (Anh, Mỹ): Một đơn vị đo diện tích đất, tương đương với 4.840 thước vuông Anh (yard vuông) hoặc khoảng 0,4 hecta (4.047 mét vuông).
- Cánh đồng, đồng ruộng (cổ, văn chương): Một khoảng đất rộng, thường là đất canh tác hoặc đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đơn vị đo):
- The farm is about 50 acres in size. (Trang trại rộng khoảng 50 mẫu Anh.)
- They bought an acre of land to build a house. (Họ đã mua một mẫu Anh đất để xây nhà.)
Danh từ (cánh đồng, cổ):
- The golden acres stretched to the horizon. (Những cánh đồng vàng trải dài đến tận chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broad acres": (cụm từ văn chương) những cánh đồng rộng lớn, đồng ruộng mênh mông.
- He inherited the broad acres of his family's estate. (Anh ấy thừa kế những cánh đồng rộng lớn của điền trang gia đình.)
"God's acre": (cụm từ cổ, mang tính chất văn chương/tôn giáo) nghĩa trang, đất thánh.
- The old church is surrounded by a peaceful God's acre. (Nhà thờ cổ được bao quanh bởi một nghĩa trang yên bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Acreage (danh từ): tổng diện tích đất tính bằng mẫu Anh.
- The acreage of the national park is vast. (Diện tích của vườn quốc gia tính bằng mẫu Anh là rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Plot: lô đất, miếng đất (có thể dùng cho đất có diện tích nhỏ hơn hoặc không xác định).
- Field: cánh đồng (chỉ khu đất trồng trọt, không phải đơn vị đo).
Lưu ý
- "Acre" cũng là tên riêng của một thành phố cảng ở Israel (Akko) và một lãnh thổ ở Brazil, nhưng những nghĩa này rất hiếm gặp trong sử dụng phổ thông và chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh địa lý lịch sử.
danh từ
- mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
- cánh đồng, đồng cỏ
- broad acresđồng ruộng, cánh đồng
- God's acrenghĩa địa, nghĩa trang