At
/æt, ət/
Định nghĩa
- Giới từ:
- Ở, tại (chỉ vị trí, địa điểm): Dùng để xác định một điểm cụ thể trong không gian.
- Vào, vào lúc (chỉ thời gian): Dùng để xác định một điểm cụ thể trong thời gian.
- Về phía, nhắm vào (chỉ hướng, mục tiêu): Dùng để chỉ đối tượng mà một hành động hướng tới.
- Với (chỉ giá cả, tốc độ, tỷ lệ): Dùng để biểu thị mức độ, giá trị, hoặc điều kiện của một sự việc.
- Trong tình trạng, đang (chỉ trạng thái, hoạt động): Dùng để mô tả một hoạt động hoặc trạng thái đang diễn ra.
- Về (môn học, kỹ năng): Dùng để chỉ lĩnh vực mà ai đó có khả năng hoặc không có khả năng.
- Khi, về (chỉ nguyên nhân, phản ứng): Dùng để diễn tả nguyên nhân của một cảm xúc hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ vị trí:
- She is at the bus stop. (Cô ấy đang ở trạm xe buýt.)
- Let's meet at the restaurant. (Hãy gặp nhau ở nhà hàng.)
- Chỉ thời gian:
- The movie starts at 7 PM. (Bộ phim bắt đầu vào lúc 7 giờ tối.)
- I usually go to bed at midnight. (Tôi thường đi ngủ vào lúc nửa đêm.)
- Chỉ mục tiêu/hướng:
- He threw the ball at the window. (Anh ấy ném quả bóng vào cửa sổ.)
- Please look at this picture. (Xin hãy nhìn vào bức tranh này.)
- Chỉ mức độ/giá cả:
- I bought this shirt at a discount. (Tôi mua chiếc áo này với giá giảm.)
- The car was traveling at high speed. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ cao.)
- Chỉ trạng thái/hoạt động:
- They are at work right now. (Họ đang làm việc ngay bây giờ.)
- The two countries are at war. (Hai quốc gia đang có chiến tranh.)
- Chỉ kỹ năng:
- My sister is very good at drawing. (Chị tôi rất giỏi về vẽ.)
- He's terrible at remembering names. (Anh ấy rất tệ trong việc nhớ tên.)
- Chỉ nguyên nhân/phản ứng:
- We were surprised at the news. (Chúng tôi ngạc nhiên về tin đó.)
- She felt happy at seeing her old friend. (Cô ấy cảm thấy vui khi gặp lại người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at all": chút nào, một chút (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh).
- I don't like it at all. (Tôi không thích nó một chút nào.)
- "at first": lúc đầu, ban đầu.
- At first, I didn't understand the problem. (Lúc đầu, tôi đã không hiểu vấn đề.)
- "at last": cuối cùng thì.
- The train has arrived at last! (Cuối cùng thì đoàn tàu cũng đã đến!)
- "at least": ít nhất.
- You should drink at least two liters of water a day. (Bạn nên uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.)
- "at once": ngay lập tức; đồng thời.
- Please come here at once. (Hãy đến đây ngay lập tức.)
- Don't try to do everything at once. (Đừng cố gắng làm mọi thứ cùng một lúc.)
- "at that": hơn nữa, mà lại còn.
- It was an expensive car, and a fast one at that. (Đó là một chiếc xe đắt tiền, mà lại còn nhanh nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- @: Ký hiệu thay thế cho "at" trong địa chỉ email (ví dụ: name@domain.com) hoặc để biểu thị giá (ví dụ: apples @ $2/kg).
Từ đồng nghĩa (tùy ngữ cảnh)
- In: trong (chỉ không gian rộng hơn hoặc thời gian dài hơn, như năm, tháng).
- On: trên (chỉ bề mặt, ngày trong tuần).
- By: bên cạnh, bởi (chỉ tác nhân, phương tiện).
Thành ngữ liên quan
- At a loss: bối rối, không biết phải làm gì.
- I'm at a loss for words. (Tôi bối rối không biết nói gì.)
- At hand: sẵn có, gần kề.
- Keep a dictionary at hand while reading. (Hãy để sẵn một cuốn từ điển trong khi đọc.)
- At the drop of a hat: ngay lập tức, không cần suy nghĩ.
- He's always ready to help at the drop of a hat. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.)
- At odds with: bất đồng, xung đột với.
- His actions are at odds with his words. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói.)
danh từ
-
ở tại (chỉ vị trí)
-
at Haiduongở Hải dương
-
at schoolở trường
-
at homeở nhà
-
at the meetingở cuộc họp
-
at a depth of six metersở độ sâu sáu mét
-
at the butcher'sở cửa hàng thịt
-
-
vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian)
-
at six o'clockvào lúc sáu giờ
-
at midnightvào lúc nửa đêm
-
at mealtimevào giờ ăn cơm
-
-
đang, đang lúc
-
at workđang làm việc
-
at breakfastđang ăn sáng
-
what are you at now?bây giờ anh đang bận gì?
-
at peaceđang lúc hoà bình
-
at restđang lúc nghỉ ngơi
-
-
vào, nhắm vào, về phía
-
to throw a stone at somebodyném một cục đá vào ai
-
to look at the picturenhìn (vào) bức tranh
-
to laugh at somebodycười (vào mặt) ai
-
-
với (chỉ giá cả...)
-
at a high pricevới giá cao
-
at 3đ a kilogram(với giá) ba đồng một kilôgram
-
-
khi; về
-
we were very sad at hearing the newschúng tổi rất buồn khi nghe thấy tin đó
-
he was surprised at what he sawnó ngạc nhiên về những điều nó được trông thấy
-
-
theo
-
at your requesttheo lời yêu cầu của anh
-
at your commandtheo lệnh của anh
-
-
về (một môn nào...)
-
to be good at mathematicsgiỏi (về môn) toán
-
Idioms
-
at all
(xem) all
-
events
(xem) event
-
at best
(xem) best
-
at first
(xem) first
- at last
-
at least
(xem) least
-
at [the] most
(xem) most
-
at once
(xem) once
-
at once
(xem) one
-
at that
như vậy, như thế
-
at time
(xem) time
-
at no time
không bao giờ
-
at worst
(xem) worst
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "At"