Brother

/'brʌðə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh trai hoặc em trai: Chỉ người con trai cùng cha mẹ với một người khác.
    • Người bạn thân thiết, đồng chí: Dùng để chỉ một người bạn nam rất thân, hoặc một người cùng chung lý tưởng, tổ chức.
    • Thầy tu (trong một số dòng tu): Một danh xưng dành cho nam tu trong một số giáo hội hoặc cộng đồng tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother is two years older than me. (Anh trai tôi lớn hơn tôi hai tuổi.)
    • We are not just colleagues, we are brothers. (Chúng tôi không chỉ đồng nghiệp, chúng tôi những người anh em.)
    • Brother John leads the morning prayers. (Thầy John dẫn lời cầu nguyện buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brother in arms": Bạn chiến đấu, đồng đội.
    • The soldiers who fought together became brothers in arms. (Những người lính cùng chiến đấu đã trở thành bạn chiến đấu.)
  • "Big brother": Anh cả; (viết hoa) chỉ một thế lực kiểm soát toàn diện (theo nghĩa ẩn dụ từ tiểu thuyết "1984").
    • He looks up to his big brother. (Cậu ấy ngưỡng mộ anh cả của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brotherly (tính từ): Mang tính anh em, thân tình.
    • He gave me some brotherly advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên đầy tình anh em.)
  • Brethren (danh từ, số nhiều cổ hoặc trang trọng): Các anh em, các huynh đệ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tổ chức).
    • Let us pray, my brethren. (Chúng ta hãy cùng cầu nguyện, thưa các huynh đệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sibling: Anh chị em ruột (nói chung, không phân biệt giới tính).
  • Comrade: Đồng chí, bạn đồng hành.
  • Friar: Thầy dòng (một loại tu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "brother" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • "Brother's keeper": Người chịu trách nhiệm chăm sóc anh/em trai mình (xuất phát từ Kinh Thánh).
    • Am I my brother's keeper? (Tôi phải người chăm sóc em trai tôi không?)
  • "Blood brother": Anh em kết nghĩa (cùng uống máu ăn thề); anh em ruột thịt.
    • They became blood brothers as children. (Họ đã trở thành anh em kết nghĩa từ khi còn nhỏ.)
danh từ, số nhiều brothers
  1. anh; em trai
    • brother uterine
      anh (em) khác cha (cùng mẹ)
  2. (số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ
    • in arms
      bạn chiến đấu
    • brother of the brush
      bạn hoạ
    • brother of the quill
      bạn viết văn
  3. (số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái